lào thào

lào thào

Ông cụ nói lào thào vài câu rồi thiếp đi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói nhỏ nhẹ, không rõ ràng: "lào thào" chỉ cách nói chuyện nhỏ giọng, yếu ớt, thường của người già hoặc người yếu sức, nghe không từng tiếng.
    • Phát ra âm thanh nhẹ, lẫn trong hơi thở: Từ này mô tả âm thanh thì thào, nhẹ nhàng như gió thoảng, thường gắn với sự mệt mỏi hoặc tuổi tác.
dụ sử dụng
  • (Ông cụ nói nhỏ nhẹ, yếu ớt kể lại những câu chuyện xưa.)
  • (Giọng nhỏ, nhẹ, nghe không như tiếng khô rơi.)
  • (Người bệnh nói yếu ớt, không rõ ràng nên anh ấy khó nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lào thào như ru": nói nhỏ nhẹ đến mức như đang hát ru, tạo cảm giác êm dịu.

    • lào thào như ru, kể cho cháu nghe về tuổi thơ. ( nói nhỏ nhẹ, êm ái như hát ru, kể chuyện cho cháu.)
  • "lào thào trong hơi thở": âm thanh phát ra yếu ớt, lẫn trong nhịp thở, thường chỉ người già yếu hoặc sắp mất.

    • Người bệnh lào thào trong hơi thở, cố nói lời cuối. (Người bệnh nói yếu ớt, lẫn trong hơi thở, cố gắng nói lời cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thì thào (tính từ): nói nhỏ, chỉ đủ nghe, thường dùng cho mọi lứa tuổi, không mang sắc thái yếu ớt.
    • Họ thì thào bàn chuyện riêng. (Họ nói nhỏ để không ai nghe thấy.)
  • Lẩm bẩm (tính từ): nói một mình, lặp đi lặp lại, không rõ ràng, thường tự nói với chính mình.
    • Ông lão lẩm bẩm điều đó. (Ông lão nói một mình, không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhỏ nhẹ: nói với âm lượng thấp, dễ nghe, không gay gắt.
  • Yếu ớt: nói với giọng suy yếu, thiếu sức lực.
  • Êm ái: nói nhẹ nhàng, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Lào thào như gió thoảng: nói nhỏ nhẹ, yếu ớt, nghe như tiếng gió nhẹ.
    • Giọng cụ lào thào như gió thoảng, tôi phải lại gần mới nghe . (Giọng cụ yếu ớt, nhẹ như gió, phải đến sát mới nghe được.)

Từ chứa "lào thào"